LG Ultragear OLED 45GX950A-B
- Màn hình OLED 5K2K 45 inch (5120×2160)
- Dual-Mode (WUHD 165Hz ↔ WFHD 330Hz)
- Thời gian phản hồi 0.03ms (GtG)
- DisplayPort 2.1 / USB-C (PD 90W)
- NVIDIA® G-SYNC® Compatible / VESA Certified AdaptiveSync / AMD FreeSync™ Premium Pro
Giá gốc là: 57.990.000 VND.55.990.000 VNDGiá hiện tại là: 55.990.000 VND.
Cho phép đặt hàng trước
Cho phép đặt hàng trước
Về thương hiệu
Để yêu cầu dịch vụ bảo hành tại nhà, Quý khách hàng vui lòng liên hệ Trung tâm Thông tin Khách hàng của LG 18001503 để lên lịch hẹn.
Mô tả
| Kích thước [Inch] | 44.5 |
|---|---|
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 |
| Loại tấm nền | OLED |
| Xử lý bề mặt | Chống chói, phản xạ ánh sáng thấp |
| Thời gian phản hồi | 0.03ms (GTG) |
| Độ phân giải | 5120 x 2160 |
| Kích thước điểm ảnh [mm] | 0.2035 mm × 0.2035 mm |
| Độ sâu màu (Số màu) | 1.07B |
| Góc nhìn (CR≥10) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
| Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] | 275cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản (Typ.) | 1500000:1 |
| Gam màu (Điển hình) | DCI-P3 98.5% (CIE1976) |
| Độ cong | 800R |
| Gam màu (Tối thiểu) | DCI-P3 94.0% (CIE1976) |
| Tần số quét (Tối đa) [Hz] | 165 |
| Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] | 250cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 1200000:1 |
| Bit màu | 10bit |
| Kích thước [cm] | 113 |
| HDMI | CÓ (2ea) |
| DisplayPort | CÓ (1ea) |
| Phiên bản DP | 2.1 |
| USB-C | CÓ (1ea) |
| Đầu ra tai nghe | 4 đầu cắm (âm thanh + mic) |
| Cổng USB Downstream | CÓ (2ea/ver3.0) |
| Cổng USB Upstream | CÓ (via USB-C) |
| USB-C (Truyền dữ liệu) | CÓ |
| USB-C (Độ phân giải tối đa theo Hz) | 5120 x 2160@165Hz |
| USB-C (Power Delivery) | 90W |
| HDR 10 | CÓ |
| AMD FreeSync™ | FreeSync Premium Pro |
| Chế độ mù màu | CÓ |
| Tiết kiệm năng lượng thông minh | CÓ |
| Hiệu chỉnh màu tại nhà máy | CÓ |
| PIP | CÓ |
| PBP | 2 |
| NVIDIA G-Sync™ | G-SYNC Compatible |
| Hiệu chỉnh phần cứng | CÓ |
| Đồng bộ hành động động | CÓ |
| Black Stabilizer | CÓ |
| Crosshair | CÓ |
| Các tính năng khác (Tính năng) | Đa ngôn ngữ ( 18 nước) |
| Chế độ đọc sách | CÓ |
| Bộ đếm FPS | CÓ |
| VRR | CÓ |
| VESA DisplayHDR™ | DisplayHDR™400 TRUE BLACK |
| Advanced True Wide Pol. | CÓ |
| Phím do người dùng xác định | CÓ |
| Chọn đầu vào tự động | CÓ |
| Đèn LED RGB | CÓ |
| Điều chỉnh vị trí màn hình | Tilt/Height/Swivel |
| Thiết kế không viền | 4 viền mỏng |
| Có thể gắn tường [mm] | 100 x 100mm |
| Chân đế OneClick | CÓ |
| DTS Headphone:X | CÓ |
| Âm trầm phong phú | CÓ |
| Loa | 10W x 2 |
| Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm] | 1142 x 301 x 564mm |
| Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] | 991.6 x 665.6 x 342mm (đứng) 991.6 x 545.6 x 342mm (nằm) |
| Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm] | 991.6 x 460.7 x 225.5mm |
| Trọng lượng khi vận chuyển [kg] | 20.5kg |
| Trọng lượng có chân đế [kg] | 14kg |
| Trọng lượng không có chân đế [kg] | 9.4kg |
| Tiêu thụ điện năng (Tối đa) | 66W |
| Tiêu thụ điện năng (Energy Star) | 45W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ) | Ít hơn 0.5W |
| Tiêu thụ điện năng (Tắt DC) | Ít hơn 0.3W |
| Đầu vào AC | 100~240V (50/60Hz) |
| Loại | Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi) |
| Đầu ra DC | 20.0V / 18.0A |
Thông số cơ bản
| Thương hiệu | LG |
|---|---|
| Màu sắc | Black |
| Kích thước [Inch] | 44,5 |
| Độ phân giải | 5120 x 2160 |
| Kiểu tấm nền | OLED |
| Tỷ lệ màn hình | 21:9 |
| Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz] | 165 |
| Bảo hành | 24 tháng |

Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.