MSI MPG 321URXW QD-OLED
Hiện thực hoá chiến thắng của bạn với màn hình chơi game MPG 321URXW QD-OLED. Màn hình này được trang bị tấm nền QD-OLED 3840×2160 (UHD), tốc độ quét hình 240Hz và thời gian phản hồi nhanh 0,03ms (GtG). Đạt chứng nhận VESA ClearMR 13000 và DisplayHDR True Black 400 đảm bảo khả năng hiển thị hình ảnh cực kỳ sống động và giảm thiểu hiện tượng nhòe chuyển động. OLED Care 2.0 giúp giảm nguy cơ burn-in trên màn hình OLED. Đối với các game thủ chơi game console, MPG 321URXW QD-OLED được trang bị các cổng HDMI 2.1 với băng thông 48Gbps, hỗ trợ 120Hz, VRR và ALLM.
Giá gốc là: 33.590.000 ₫.32.590.000 ₫Giá hiện tại là: 32.590.000 ₫.
Cho phép đặt hàng trước
Cho phép đặt hàng trước
Mô tả
Thông số | Chi tiết |
---|---|
Panel Resolution | 3840 x 2160 (UHD) |
DYNAMIC REFRESH RATE TECHNOLOGY | Adaptive-Sync |
ACTIVATED RANGE | 48~240Hz |
Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB | 97% / 99% / 138% |
Carton Dimension (W X D X H) | 975 x 185 x 515 mm (38.3 x 7.2 x 20.2 inch) |
Panel Size | 31.5″ |
Aspect ratio | 16:9 |
Pixel Pitch (H x V) | 0.1814 (H) x 0.1814 (V) |
Refresh Rate | 240Hz |
Response time | 0.03ms (GtG) |
Viewing angle | 178°(H) / 178°(V) |
Dimension with Stand (W x D x H) | 718 x 242 x 483 mm (28.2 x 9.5 x 19.0 inch) |
Curved | Flat |
Frameless Design | Yes |
Dimension without Stand (W x D x H) | 718 x 69 x 418 mm (28.2 x 2.7 x 16.4 inch) |
Brightness | SDR: 250, HDR: 450 (Typ.) (True Black 400 with 10% APL) |
Contrast Ratio | 1000 (Typ.) (Peak 1000 with 3% APL), 1500000:1 (Typ.) |
Adjustment (Pivot) | -10° ~ 10° |
Weight | 9.6 kg (21.1 lbs) / 12.3 kg (27.1 lbs) |
Panel Type | QD-OLED |
Active Display Area (mm) | 699.48(H) x 394.73(V) |
Surface Treatment | Anti-Reflection |
Display Colors | 1.07B, 10 bits |
Video ports | 1 x DisplayPort 1.4a, 2 x HDMI™ 2.1 (UHD@240Hz), 1 x Type-C (DP alt.) w/PD 90W |
USB ports | 2 x USB 2.0 Type-A, 1 x USB 2.0 Type-B |
Audio ports | 1 x Headphone-out |
Kensington Lock | Yes |
VESA Mounting | 100 x 100 mm |
Power Type | Internal Power Board |
Power Input | 100-240V~ 50/60Hz |
Signal Frequency | 104.88~565.44 KHz(H) / 48~240.39 Hz(V) |
Adjustment (Tilt) | -5° ~ 15° |
Adjustment (Swivel) | -30° ~ 30° |
Adjustment (Height) | 0 ~ 110 mm |
Note | Display Port: 3840 x 2160 (Up to 240Hz), HDMI™: 3840 x 2160 (Up to 240Hz), Type C(DP alt.): 3840 x 2160 (Up to 240Hz) and 90W PD charging |
HDR Support | DisplayHDR True Black 400 |
PIP / PBP Function | Yes |
Accessories | 1x HDMI™ Cable (2.1), 1x DisplayPort Cable (1.4a), 1x Power Cord (C13), 1x Quick Guide, 1x USB Type-B to A Cable, 4x VESA Wall Mount Screw |
Warranty | 3 years (including panel burn-in) |
Thông số cơ bản
Thương hiệu | |
---|---|
Màu sắc |
White |
Kích thước [Inch] |
31,5 |
Độ phân giải |
3840 x 2160 |
Kiểu tấm nền |
QD-OLED |
Tỷ lệ màn hình |
16:9 |
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz] |
240 |
Bảo hành |
36 tháng |
Đánh giá
Clear filtersChưa có đánh giá nào.